thuốc tiêm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dược chất dùng để tiêm vào cơ thể: "thuốc tiêm" chỉ loại thuốc ở dạng lỏng hoặc bột pha lỏng, được đưa vào cơ thể qua đường tiêm (dùng kim tiêm) để điều trị bệnh hoặc phòng ngừa.
- Ống thuốc hoặc liều thuốc dùng cho việc tiêm: "thuốc tiêm" cũng có thể chỉ đơn vị thuốc chứa trong ống, lọ, hoặc bơm tiêm đã được chuẩn bị sẵn.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chỉ định dùng dược chất qua đường tiêm để giảm sốt hiệu quả.)
- (Loại thuốc dạng tiêm này phải giữ ở nhiệt độ thấp để không bị hỏng.)
- (Y tá lấy một liều thuốc dùng cho tiêm từ ống chứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuốc tiêm truyền": thuốc được đưa vào cơ thể qua đường tĩnh mạch với tốc độ chậm.
- Thuốc tiêm truyền thường dùng trong trường hợp cần cấp cứu. (Loại thuốc này được truyền qua tĩnh mạch để tác dụng nhanh.)
- "thuốc tiêm dưới da": thuốc được tiêm vào lớp mỡ dưới da.
- Insulin là loại thuốc tiêm dưới da phổ biến. (Insulin được tiêm vào lớp mỡ dưới da để kiểm soát đường huyết.)
- "thuốc tiêm bắp": thuốc được tiêm vào cơ bắp.
- Vắc-xin thường là thuốc tiêm bắp. (Vắc-xin thường được tiêm vào cơ để kích thích miễn dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Thuốc uống (danh từ): thuốc dùng qua đường miệng, khác với thuốc tiêm.
- Thuốc uống dễ dùng hơn thuốc tiêm. (Thuốc uống không cần kim tiêm, tiện lợi hơn.)
- Tiêm (động từ): hành động đưa thuốc vào cơ thể bằng kim.
- Bệnh nhân sợ tiêm nên thích uống thuốc. (Bệnh nhân sợ hành động tiêm nên chọn thuốc uống.)
Từ đồng nghĩa
- Dược phẩm tiêm: thuốc dùng qua đường tiêm, mang tính chuyên môn.
- Ống tiêm thuốc: chỉ vật chứa thuốc tiêm (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
Thành ngữ liên quan
- "Thuốc tiêm cứu mạng": thuốc tiêm có tác dụng cấp cứu, ngăn chặn tử vong.
- Adrenalin là thuốc tiêm cứu mạng trong sốc phản vệ. (Adrenalin được tiêm để cứu người bị sốc nặng.)